as required
Trạng từ (cụm trạng ngữ): "as required" có nghĩa là theo yêu cầu, khi cần thiết, tùy theo nhu cầu. Cụm từ này chỉ hành động được thực hiện hoặc điều kiện được đáp ứng khi có nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể phát sinh, không phải theo một lịch trình cố định.
- (Thuốc nên được uống theo yêu cầu, không theo một lịch trình cố định.)
- (Nhân viên có thể làm thêm giờ theo yêu cầu của dự án.)
- (Thêm nước khi cần thiết để giữ ẩm cho đất.)
"as required by law": theo yêu cầu của pháp luật.
- The company must submit reports as required by law. (Công ty phải nộp báo cáo theo yêu cầu của pháp luật.)
"as required in the contract": theo yêu cầu trong hợp đồng.
- The contractor will provide materials as required in the contract. (Nhà thầu sẽ cung cấp vật liệu theo yêu cầu trong hợp đồng.)
Require (động từ): yêu cầu, đòi hỏi.
- The job requires a degree. (Công việc yêu cầu một tấm bằng.)
Requirement (danh từ): yêu cầu, điều kiện cần.
- Meeting the requirements is essential. (Đáp ứng các yêu cầu là điều cần thiết.)
Unrequired (tính từ): không bắt buộc.
- Attendance is unrequired. (Việc tham dự là không bắt buộc.)
As needed: khi cần.
- Use the tool as needed. (Sử dụng công cụ khi cần.)
When necessary: khi cần thiết.
- Call the doctor when necessary. (Gọi bác sĩ khi cần thiết.)
On demand: theo yêu cầu.
- The service is available on demand. (Dịch vụ có sẵn theo yêu cầu.)
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng cụm từ "as required" thường đi với các động từ như: - Do as required: làm theo yêu cầu. - Please do as required. (Vui lòng làm theo yêu cầu.)
- Act as required: hành động theo yêu cầu.
- The system will act as required. (Hệ thống sẽ hoạt động theo yêu cầu.)
Không có thành ngữ phổ biến với "as required", nhưng có thể liên hệ với: - As the need arises: khi nhu cầu phát sinh. - We will hire more staff as the need arises. (Chúng tôi sẽ thuê thêm nhân viên khi nhu cầu phát sinh.)